10 Giá Trị Cốt Lõi Vạn Cát Land
1. Trách nhiệm
Định nghĩa: Ý thức được bản thân; hiện diện vì lý do hoặc sứ mệnh nào đó.
Chuyên viên (vai trò hỗ trợ Khách hàng) là ai?
- Là người đại diện Vạn Cát Land đồng hành cùng Khách để hiểu đúng nhu cầu, lọc đúng sản phẩm, và ra quyết định an tâm.
- Là “điểm tựa” giúp Khách: có thông tin chuẩn, so sánh rõ, lộ trình mua/thuê minh bạch, và được hỗ trợ xuyên suốt từ xem nhà → đàm phán → cọc → công chứng/bàn giao.
- Là cầu nối giúp Chủ nhà/đối tác phối hợp hiệu quả: thống nhất điều kiện giao dịch, lịch xem, hồ sơ và các mốc thanh toán để tránh phát sinh.
- Kết quả cuối cùng: Khách mua/thuê đúng nhu cầu – giao dịch an toàn – trải nghiệm tốt, từ đó tăng tỷ lệ chốt và tăng khách giới thiệu.
2. Trí tuệ
Định nghĩa: trạng thái nhận thức đứng trên vấn nạn phát sinh
Level 1 — Nền tảng nghề
- Hiểu rõ các khái niệm trong nghề để tư vấn chuẩn – đúng – dễ hiểu.
- Nói đúng bản chất, đúng quy trình, đúng phạm vi trách nhiệm.
- Chọn điều “nên làm” theo lẽ phải – đạo lý – pháp luật để tạo kết quả bền vững.
Level 2 — Trí tuệ bối cảnh (EQ ứng dụng + tư duy nhân–quả)
- Đọc bối cảnh & cảm xúc: nhận ra điều “chưa nói ra” của Khách/Chủ (lo lắng, kỳ vọng, điểm nhạy cảm, giới hạn ngân sách, áp lực thời gian…).
- Nhìn đa bên: cân bằng lợi ích của Khách – Chủ – Công ty – Đối tác – Pháp lý – Thị trường; biết bên nào đang “giữ quyền lực” ở từng thời điểm (giá, thời hạn, pháp lý, nguồn hàng…).
- Đi tới gốc rễ (Root cause): hỏi/kiểm chứng để hiểu “vì sao vấn đề xảy ra”, tránh xử lý theo cảm tính hoặc theo lời kể 1 phía.
- Dự báo hệ quả (Cause → Effect): nếu chọn phương án A/B thì ảnh hưởng gì tới rủi ro pháp lý, dòng tiền, tiến độ giao dịch, trải nghiệm và quan hệ dài hạn.
- Chuyển hoá thành giải pháp: đề xuất 2–3 phương án kèm ưu/nhược – rủi ro – điều kiện cần; nói bằng ngôn ngữ đời thường, giúp Khách ra quyết định an tâm.
3. Yêu thương
Định nghĩa: Góp phần đủ đầy cho con người về nhu cầu cơ bản, an toàn, kết nối xã hội, tôn trọng, thể hiện bản thân, và cho đi.
Yêu thương Khách hàng theo 6 tầng nhu cầu (gợi ý theo Maslow) — để Khách dễ hiểu, dễ tin, và dễ an tâm:
1) Nhu cầu cơ bản (công năng sống)
- Hỏi thật kỹ “nhà dùng để làm gì”: số phòng, thói quen sinh hoạt, làm việc tại nhà, chỗ đậu xe, thang máy, hướng – ánh sáng – thông gió, khoảng cách tới trường/bệnh viện/chợ…
- Câu hỏi gợi mở: “Một ngày bình thường của anh/chị ở căn nhà này sẽ diễn ra như thế nào?”
2) Nhu cầu an toàn (pháp lý – rủi ro – tài chính)
- Không chỉ giới thiệu nhà đẹp; phải bảo vệ Khách bằng việc kiểm chứng: pháp lý, quy hoạch, tranh chấp, đồng sở hữu, uỷ quyền, điều kiện bàn giao.
- Nói rủi ro bằng ngôn từ đời thường + đưa cách xử lý (giấy tờ cần bổ sung, mốc xác minh, điều khoản cọc).
- Nguyên tắc: thà chậm 1–2 ngày để xác minh còn hơn nhanh 1 giờ rồi rủi ro 10 năm.
3) Nhu cầu kết nối (cộng đồng – tiện ích – lối sống)
- Hiểu tính cách và lối sống của Khách để gợi ý đúng khu vực/cộng đồng: yên tĩnh hay sôi động, cộng đồng gia đình hay trẻ, tiện ích thể thao, thú cưng, văn hoá cư dân…
- Vai trò của Chuyên viên: không chỉ bán nhà mà là người đồng hành giúp Khách chọn nơi “thuộc về”.
4) Nhu cầu được tôn trọng
- Tôn trọng tiêu chí – ngân sách – nhịp ra quyết định; không ép cọc, không “kích FOMO”.
- Góp ý bằng dữ liệu + phương án thay thế; giữ thể diện cho Khách trong mọi trao đổi.
5) Nhu cầu thể hiện bản thân
- Giúp Khách chọn không gian phù hợp gu sống/giá trị: phong cách, câu chuyện gia đình, thẩm mỹ; gợi ý cải tạo/thiết kế để căn nhà “ra đúng chất” của Khách.
6) Nhu cầu cho đi (đóng góp – sẻ chia)
- Tạo điều kiện để Khách “cho đi” thuận tiện: gần gia đình để chăm sóc, gần nơi làm thiện nguyện/cộng đồng, gần trường cho con, gần nơi phụng dưỡng cha mẹ…
- Khi phù hợp, gợi ý các hoạt động cư dân/CLB/nhóm cộng đồng để Khách kết nối và đóng góp (không gượng ép, tuỳ mối quan tâm).
Kết luận: Yêu thương trong nghề là làm cho Khách thấy: “Mình được lắng nghe – được bảo vệ – và được tôn trọng trong từng bước ra quyết định.”
4. Chuẩn mực
Định nghĩa: và tôn trọng con người, Cư xử phù hợp với đạo lý, lẽ phải, pháp luật
Chuẩn mực nội bộ (để thể hiện 1 tổ chức tôn trọng đội ngũ)
- Mục tiêu: tạo môi trường an toàn – tôn trọng – rõ ràng, để mọi người tập trung làm nghề và cùng thắng.
1. Đồng phục & hình ảnh
- Mặc đúng đồng phục/quy chuẩn nhận diện khi đi làm, đi gặp Khách/Chủ, tham gia sự kiện công ty.
- Đồng phục không chỉ là “áo”: đó là kỷ luật – sự tự hào – sự tin cậy trong mắt Khách hàng và đồng đội.
2. Giờ giấc
- Đúng giờ khi họp, training, nhận ca, bàn giao.
- Trễ phải báo trước + nêu thời gian đến; không để cả team chờ trong mơ hồ.
- Tôn trọng giờ giấc = tôn trọng thời gian và kế hoạch của người khác.
3. Khu vực văn phòng
- Giữ bàn làm việc/khu vực chung gọn – sạch – đúng chỗ (đồ dùng, tài liệu, thiết bị).
- Giữ sự yên tĩnh tương đối khi người khác đang gọi điện/đàm phán; dùng khu vực phù hợp cho việc cần riêng tư.
- Tôn trọng không gian = tôn trọng hiệu suất và cảm xúc của đồng đội.
4. Chuẩn mực trong giao tiếp
- Nói rõ ràng – lịch sự – đúng mực; không mỉa mai, không công kích cá nhân.
- Góp ý tập trung vào hành vi/sự việc/giải pháp, không dán nhãn con người.
- Tranh luận bằng dữ liệu; thống nhất việc gì thì chốt lại bằng văn bản/tin nhắn để tránh hiểu lầm.
5. Chuẩn mực trong quan hệ đồng nghiệp (không nói xấu sau lưng)
Nguyên tắc 3 bước xử lý khi có điều không phù hợp:
Góp ý riêng (1-1, tôn trọng, nói thẳng nhưng tử tế).
Nếu chưa cải thiện: góp ý riêng cùng 1 đồng nghiệp có uy tín/tiếng nói để làm “người thứ 3” trung lập.
Nếu vẫn không cải thiện hoặc vấn đề nghiêm trọng: báo lên cấp trên/Team Lead để cấp trên xử lý theo quy chuẩn.
Tuyệt đối tránh: nói xấu, kéo phe, lan truyền câu chuyện trong nhóm → vì làm hỏng niềm tin và văn hóa.
6. Chuẩn mực với Khách hàng (tôn trọng tiền – thời gian – cảm xúc)
- Minh bạch ngay từ đầu: quy trình làm việc, vai trò, chi phí/hoa hồng (nếu có), các mốc thời gian.
- Không tạo áp lực: không kích FOMO, không “hù rủi ro” để ép cọc; tôn trọng nhịp quyết định của Khách.
- Nói đúng – làm đúng: thông tin nhà/giá/pháp lý chỉ nói khi đã kiểm chứng; nếu chưa chắc phải nói rõ “em xác minh”.
- Giữ trải nghiệm: đúng giờ, lịch sự, đi đúng tuyến; sau mỗi buổi xem có tóm tắt + bước tiếp theo.
- Bảo mật: không lộ thông tin cá nhân/tài chính/nhu cầu nhạy cảm của Khách.
7. Chuẩn mực với Đối tác (môi giới/nguồn hàng/đơn vị dịch vụ)
- Tôn trọng & công bằng: rõ nguồn – rõ vai trò – rõ quyền lợi; không “lách” nguồn, không chơi tiểu xảo.
- Giao tiếp đúng chuẩn: phản hồi nhanh – rõ; không nói xấu đối tác; góp ý đúng kênh.
- Minh bạch thông tin: không cung cấp thông tin sai lệch cho đối tác/khách; thống nhất lại mọi điểm quan trọng bằng tin nhắn/biên bản.
- Giữ uy tín hệ sinh thái: làm đúng luật chơi để hợp tác lâu dài, tạo nguồn bền.
- Ranh giới: không làm việc với đối tác thiếu minh bạch/ép sai quy trình; báo cấp trên khi có dấu hiệu rủi ro.
5. Cam kết
Định nghĩa: Giữ lời và đúng giờ.
Cam kết (vì sao “giữ lời” là tài sản lớn nhất của Chuyên viên)
- Cam kết = uy tín. Uy tín = cơ hội. Cơ hội = thu nhập bền vững
- Trong nghề dịch vụ, Khách/Chủ không chỉ mua sản phẩm — họ “mua” niềm tin. Mà niềm tin đến từ việc: nói được – làm được – đúng hẹn – cập nhật minh bạch.
3 nguyên tắc cam kết bắt buộc
- Giữ lời mình hứa
- Đã hứa giờ nào/việc gì → làm đúng.
- Nếu chưa chắc, đừng hứa “cho xong” (hứa bừa = mất uy tín lâu dài).
- Chỉ hứa điều mình có dự định (và khả năng) làm
- Trước khi hứa, tự hỏi: “Việc này có nằm trong tầm kiểm soát của mình không? Mình có nguồn lực và thời gian không?”
- Hứa ít nhưng chắc; làm chuẩn để lần sau dễ được tin và được giao việc lớn hơn.
- Báo ngay khi không thể thực hiện để người ta kịp chuẩn bị
- Không im lặng, không để người khác chờ trong mơ hồ.
- Báo sớm + đưa phương án: mốc mới / lựa chọn khác / người hỗ trợ thay.
- Câu chuẩn: “Em xin lỗi vì thay đổi. Em cập nhật sớm để anh/chị chủ động. Em đề xuất 2 phương án: …”
Điều cam kết tạo ra (để Chuyên viên “cảm” được)
- Với Khách: an tâm, hợp tác, nghe tư vấn nhiều hơn → tăng tỉ lệ chốt.
- Với Chủ: tin tưởng, bớt nghi ngờ, ít phát sinh mâu thuẫn → giao dịch trơn.
- Với Đồng đội/Công ty: phối hợp mượt, được ưu tiên nguồn lực → pipeline mạnh hơn.
- Với bản thân: tự tin, không “nợ lời hứa”, làm nghề bền.
6. Trân trọng – Biết ơn
Định nghĩa: Cảm động nội tâm với những điều mà MÌNH nhận được.
Trân trọng – Biết ơn (nền tảng của mọi thành công)
- Thông điệp cốt lõi: Mỗi ngày làm nghề, bạn không chỉ “kiếm tiền” — bạn đang nhận giá trị. Người biết trân trọng và biết ơn sẽ giữ được năng lượng tốt, giữ được quan hệ tốt, và bền với nghề.
- Trân trọng & biết ơn bài học
- Mỗi tình huống (khách từ chối, deal trượt, bị ép giá, bị so sánh…) đều là 1 bài học để bạn nâng trình.
Hỏi 3 câu sau mỗi ngày:
- Hôm nay mình học được điều gì?
- Mình làm tốt điều gì?
- Điều gì cần chỉnh ngay để ngày mai tốt hơn?
- Trân trọng & biết ơn mối quan hệ
- Nghề này cho bạn gặp: cao nhân, quý nhân, thần tài, nhân tài, nhân mạch, minh sư, thầy cô.
Cách thể hiện biết ơn (rõ ràng – đơn giản – đúng chuẩn):
- Gửi 1 tin nhắn cảm ơn sau mỗi lần được hỗ trợ.
- Ghi nhận đúng công sức người khác, không nhận hết về mình.
- Chủ động cập nhật kết quả sau khi được chỉ dẫn/hỗ trợ.
- Trân trọng & biết ơn thành quả nhỏ mỗi ngày
- Đừng chỉ đếm “giao dịch” — hãy đếm cả: từng khách hàng, từng cuộc gặp, từng cuộc hẹn, từng bước tiến bộ, từng triệu hoa hồng.
- Vì thành quả nhỏ = bằng chứng bạn đang đi đúng hướng, giúp bạn không nản khi chưa chốt.
Thực hành 2 phút cuối ngày (gợi ý)
Viết 3 dòng:
Hôm nay em biết ơn điều gì?
Em đã tạo ra giá trị gì cho ai?
Ngày mai em sẽ làm 1 việc nhỏ gì để tốt hơn?
7. Làm chủ
Định nghĩa: Chủ động và chịu trách nhiệm với đích đến, kết quả và hành động.
Có 6 Level Để Bạn TRở Nên Làm chủ
Có 6 Level để bạn trở nên “Làm chủ”. Mỗi level là một cách phản ứng trước vấn đề — level càng cao, bạn càng tạo ra giải pháp, kết quả và tương lai.
- Level 1: Phủ nhận
- Định nghĩa: Không nhìn nhận sự thật (“Không có vấn đề đâu”, “Không liên quan tới mình”).
- Giá trị (vì sao cần vượt qua): Phủ nhận khiến bạn đứng yên, bỏ lỡ cơ hội sửa sai sớm, vấn đề âm thầm lớn lên.
- Level 2: Bào chữa
- Định nghĩa: Thừa nhận vấn đề nhưng tìm lý do để giữ mình “không sai” (“Tại bận”, “Tại hoàn cảnh”).
- Giá trị: Giữ cảm xúc tạm ổn nhưng không tạo thay đổi; càng bào chữa càng mất uy tín vì lặp lại sai sót.
- Level 3: Đổ lỗi
- Định nghĩa: Gắn trách nhiệm cho người khác/hệ thống (“Tại khách”, “Tại chủ”, “Tại sale”, “Tại công ty”).
- Giá trị: Tạm “nhẹ người” nhưng phá quan hệ, giảm tinh thần đội nhóm và làm bạn mất quyền kiểm soát kết quả.
- Level 4: Hành động
- Định nghĩa: Dừng giải thích, bắt đầu làm việc cần làm (gọi lại, xác minh, sửa quy trình, chủ động cập nhật).
- Giá trị: Tạo chuyển động thật; từ đây bạn bắt đầu lấy lại niềm tin và quyền kiểm soát tình huống.
- Level 5: Kết quả
- Định nghĩa: Hành động có kế hoạch, đo lường, tối ưu để tạo ra kết quả rõ ràng (tỉ lệ chuyển đổi, lịch xem, offer, cọc…).
- Giá trị: Bạn trở thành người “đáng tin” vì có năng lực tạo kết quả lặp lại, không phụ thuộc may rủi.
- Level 6: Đích đến
- Định nghĩa: Sống và làm việc theo mục tiêu dài hạn + giá trị cốt lõi, chủ động thiết kế tương lai (không chỉ xử lý vụ việc).
Giá trị của Level 6 (vì sao đây là level cao nhất):
- Bạn không chỉ “chốt 1 giao dịch” mà xây sự nghiệp: uy tín, thương hiệu cá nhân, tệp khách, hệ thống làm việc.
- Bạn ra quyết định dựa trên “đích đến” nên ít bị cảm xúc kéo đi: chọn việc đúng, chọn khách/đối tác đúng, chọn chuẩn mực đúng.
- Bạn biết ưu tiên: việc nào tạo đột phá, việc nào chỉ tạo bận rộn.
- Bạn làm nghề bền: thu nhập minh bạch, ít rủi ro pháp lý, giữ được sức khỏe và gia đình.
- Dấu hiệu nhận biết người ở Level 6: luôn có kế hoạch tuần/tháng, có chỉ số theo dõi, có nguyên tắc nghề nghiệp, và mỗi quyết định đều trả lời được câu hỏi: “Việc này đưa mình tới đâu?”
8. Hệ thống
Định nghĩa: LÀ CÁC NỀN TẢNG, khái niệm, công cụ, quy trình để giúp cho mọi thứ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn
Các “Hệ thống” dưới đây không phải để làm khó — mà để Chuyên viên làm việc nhanh hơn, chốt an toàn hơn, và thu nhập bền hơn.
- Hệ Thống CRM
- Lợi ích cho Chuyên viên: không mất data khách/nhà, biết Khách đang ở bước nào, nhắc việc tự động.
- Kết quả: tăng tỉ lệ follow-up đúng nhịp → tăng tỉ lệ chốt; giảm thất thoát khách.
- Hệ Thống Thương hiệu
- Lợi ích cho Chuyên viên: đi gặp Khách/Chủ “có uy”, dễ tạo niềm tin, ít bị so kè phí/hoa hồng.
- Kết quả: khách tin nhanh hơn → rút ngắn thời gian ra quyết định.
- Hệ Thống Đào tạo
- Lợi ích cho Chuyên viên: có kịch bản – quy trình – checklist (tư vấn, dẫn xem, xử lý từ chối, pháp lý).
- Kết quả: giảm sai sót, tăng kỹ năng, làm nghề tự tin và bền.
- Hệ Thống Kho hàng
- Lợi ích cho Chuyên viên: có nguồn hàng chuẩn hóa (ảnh, thông tin, pháp lý, USP) để tư vấn nhanh.
- Kết quả: giảm thời gian tìm – lọc; tăng chất lượng đề xuất cho Khách.
- Hệ Thống Chuyên gia
- Lợi ích cho Chuyên viên: có người/nhóm hỗ trợ chuyên sâu (định giá, pháp lý, khu vực, sản phẩm) khi gặp case khó.
- Kết quả: tư vấn chắc hơn, giao dịch an toàn hơn, giảm “trượt kèo”.
- Hệ Thống Marketing
- Lợi ích cho Chuyên viên: có nguồn lead, nội dung chuẩn, chiến dịch hỗ trợ (không phải tự bơi 100%).
- Kết quả: tăng số cuộc hẹn chất lượng; tăng tốc pipeline.
- Hệ Thống Văn phòng
- Lợi ích cho Chuyên viên: công cụ – biểu mẫu – hành chính – hậu cần giúp làm việc gọn, đúng chuẩn.
- Kết quả: tiết kiệm thời gian, giảm việc lặt vặt, tập trung vào tư vấn & chốt.
- Hệ Thống Thi đua
- Lợi ích cho Chuyên viên: mục tiêu rõ, đo lường minh bạch, ghi nhận xứng đáng.
- Kết quả: có động lực, biết mình đang ở đâu và cần cải thiện gì để tăng thu nhập.
9. Thành công
Định nghĩa: Đạt được mục tiêu, là người mà người khác thích ở gần, đủ đầy về vật chất
Thành công trong nghề (hiểu đơn giản, dễ làm mỗi ngày):
1) Thành công bắt đầu từ việc nhỏ
- Mỗi ngày có 1 kế hoạch rõ: hôm nay gặp ai, gọi ai, gửi thông tin gì, dẫn xem mấy ca.
- Làm xong từng việc nhỏ → tích lũy thành kết quả lớn.
2) Thành công là đạt từng chỉ số
- Đo được và cải thiện dần: số khách mới, số cuộc gọi/tư vấn chất lượng, số lịch xem, số offer, số cọc, số giao dịch.
- Mỗi tuần chốt được “mình đang mạnh ở bước nào – kẹt ở bước nào” để sửa đúng chỗ.
3) Thành công là chốt được từng giao dịch, giúp thêm từng Khách
- Mỗi deal chốt an toàn là thêm 1 gia đình an tâm, thêm 1 Chủ nhà hài lòng.
- Tập trung giải quyết vấn đề thật của Khách, không chỉ bán sản phẩm.
4) Thành công là được người ta quý và tin
- Khách hàng thấy dễ chịu khi ở gần, tin lời tư vấn.
- Đồng nghiệp tôn trọng, xem như bạn đồng hành.
- Khách cũ giới thiệu thêm vì trải nghiệm tốt.
5) Thành công là đủ đầy hơn với nghề
- Thu nhập tăng theo giá trị mình tạo ra.
- Giàu có theo nghĩa bền: có tiền – có uy tín – có mối quan hệ – có sự nghiệp lâu dài.
Câu chốt: Thành công không phải “một cú ăn may”, mà là mỗi ngày làm đúng việc, đúng chuẩn, đúng giá trị.
10. Hạnh phúc
Định nghĩa: Đủ đầy về nội tâm, sức khỏe, mối quan hệ và tài chính.
Hạnh phúc của Chuyên viên (đủ đầy để làm nghề bền):
1) Nội tâm (bình an bên trong)
- Biết lắng nghe và hiểu chính mình: mình đang vui/buồn/áp lực vì điều gì.
- Duy trì trạng thái đủ đầy: biết nghỉ, biết buông đúng lúc, không để công việc “nuốt” hết năng lượng.
- Thực hành đơn giản: mỗi ngày 5 phút tự hỏi “Hôm nay mình cần điều gì để cân bằng lại?”
2) Sức khỏe (nền tảng của hiệu suất)
- Ăn uống cân bằng, uống đủ nước.
- Vận động hợp lý (đi bộ/fitness/bơi… tuỳ lịch).
- Ngủ nghỉ phù hợp để đầu óc tỉnh và cảm xúc ổn.
3) Tài chính (an tâm để không vội vàng)
- Luôn có kế hoạch tài chính cho bản thân.
- Tách rõ 3 quỹ: sinh hoạt phí – chi phí làm nghề môi giới – đầu tư/tích lũy.
- Khi tài chính rõ ràng, mình sẽ tư vấn bình tĩnh hơn và ra quyết định sáng hơn.
4) Mối quan hệ (giàu có bằng niềm tin)
- Chú trọng nâng cấp mối quan hệ theo 4 bước: quen biết → quen thuộc → quý mến → tin tưởng & thân thiết.
- Bắt đầu từ mối quan hệ với chính mình, rồi tới gia đình, tổ chức/đồng đội, khách hàng và đối tác.
- Nguyên tắc: tử tế – giữ lời – đúng hẹn – cập nhật rõ ràng.
Câu chốt: Hạnh phúc là khi mình bình an – khỏe mạnh – an tâm tài chính – và có mối quan hệ tốt, để làm nghề dài lâu.
Hiện tại không có cảm nhận.